cổ thi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ cổ: "cổ thi" chỉ những bài thơ được sáng tác theo thể loại và phong cách của thời xưa, thường là thơ Trung Quốc hoặc Việt Nam cổ điển, có niên đại từ trước thế kỷ 20.
- Tác phẩm thơ xưa: "cổ thi" cũng dùng để gọi chung các bài thơ thuộc về thời đại cổ đại, mang tính truyền thống và tuân theo các quy tắc niêm luật, vần điệu nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là người rất yêu thích cổ thi, thường ngâm nga những bài thơ Đường. (Ông ấy yêu thích thơ cổ, hay đọc những bài thơ thời Đường.)
- Trong kho tàng văn học, cổ thi chiếm một vị trí quan trọng. (Trong văn học, thơ cổ có vai trò lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ thi Trung Quốc": thơ cổ điển của Trung Quốc, như thơ Đường, thơ Tống.
- Cổ thi Trung Quốc thường giàu hình ảnh và triết lý. (Thơ cổ Trung Quốc thường có nhiều hình ảnh và ý nghĩa sâu sắc.)
"tập cổ thi": tuyển tập các bài thơ cổ.
- Anh ấy sưu tầm một tập cổ thi quý hiếm. (Anh ấy có một tuyển tập thơ cổ quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Thơ cổ (danh từ): thơ của thời xưa — đồng nghĩa với "cổ thi".
- Thơ cổ thường có vần điệu chặt chẽ. (Thơ cổ thường có luật vần nghiêm ngặt.)
Cổ văn (danh từ): văn chương cổ đại, khác với thơ.
- Cổ văn và cổ thi đều là di sản văn học. (Văn cổ và thơ cổ đều là di sản văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Thơ xưa: thơ của thời đại trước.
- Thơ điển cổ: thơ mang tính cổ điển, truyền thống.
- Thơ cổ điển: thơ theo phong cách cổ, thường có niêm luật.
Thành ngữ liên quan
Cổ thi vịnh cảnh: thơ cổ miêu tả cảnh vật.
- Bài cổ thi vịnh cảnh này tả rất tinh tế. (Bài thơ cổ miêu tả cảnh này rất tinh tế.)
Hồn cổ thi: tinh thần, cảm xúc của thơ cổ.
- Bài thơ mới mang hồn cổ thi. (Bài thơ hiện đại có tinh thần của thơ cổ.)